Đức là điểm đến du học hấp dẫn bậc nhất tại Châu Âu với nền giáo dục đẳng cấp quốc tế, miễn học phí tại hầu hết các trường công lập và cơ hội định cư lâu dài sau tốt nghiệp. Sinh viên có thể lựa chọn nhiều lộ trình phù hợp như học tiếng Đức, dự bị đại học (Studienkolleg), Cao đẳng nghề (Ausbildung), Đại học và Sau Đại học. Với hệ thống đào tạo chú trọng cả kiến thức và thực tiễn, nước Đức mang đến môi trường học tập năng động, quốc tế và là bệ phóng vững chắc cho sinh viên Việt Nam vươn ra toàn cầu.
Khám phá các chương trình visa du học theo từng quốc gia. HTO EDU hỗ trợ tư vấn điều kiện, hồ sơ, thủ tục và lộ trình phù hợp cho từng diện visa.
Khóa tiếng Đức, Dự bị Đại học (Studienkolleg), Cao đẳng nghề (Ausbildung), Đại học, Thạc sĩ và Sau Đại học
Có thể học bằng tiếng Đức hoặc các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh
Cơ hội nhận học bổng từ Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD), các quỹ tài trợ, tổ chức phi chính phủ và các trường Đại học
Miễn 100% học phí trường công lập; chỉ cần chuẩn bị chi phí sinh hoạt và tài khoản phong tỏa
Được phép làm thêm 140 ngày toàn thời gian/năm, ở lại Đức 18 tháng sau tốt nghiệp để tìm việc làm và mở rộng cơ hội định cư lâu dài
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Điền đơn đăng ký khóa học |
| 2 | Nộp hồ sơ xét tuyển |
| 3 | Thanh toán học phí |
| 4 | Nhận phê duyệt nhập học |
| 5 | Chuẩn bị hồ sơ xin visa hoặc gia hạn visa |
| Hồ sơ | Ghi chú |
|---|---|
| Đơn đăng ký | Theo mẫu của trường hoặc viện ngôn ngữ |
| Hộ chiếu | Bản sao còn hiệu lực |
| Ảnh thẻ | Theo tiêu chuẩn hồ sơ quốc tế |
| Bằng cấp, học bạ/bảng điểm | Chứng minh quá trình học tập trước đó |
| Chứng minh tài chính | Tài khoản phong tỏa theo quy định của Đại sứ quán Đức |
| Kế hoạch học tập | Trình bày mục tiêu học tiếng Đức và định hướng học tiếp |
| Học lực | Hồ sơ học tập | Ngoại ngữ (quan trọng nhất) |
|---|---|---|
| Tốt nghiệp THPT GPA: - Đại học: 7.0+ - Thạc sĩ: 7.5+ | Bằng cấp + bảng điểm Thư động lực CV Có thể yêu cầu: - Portfolio (ngành thiết kế) - Kinh nghiệm làm việc (một số ngành) | Chương trình tiếng Đức: - TestDaF: 4 trở lên - DSH: DSH-2 - IELTS không thay thế Chương trình tiếng Anh: - IELTS: 6.0 – 7.0+ - TOEFL: ~80 – 100+ |